侨眷
[qiáo juàn] [侨 眷]
thân nhân của công dân cư trú ở nước ngoài
侨眷 đọc là qiáo juàn, nghĩa là thân nhân của công dân cư trú ở nước ngoài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiáo juàn] [侨 眷]
thân nhân của công dân cư trú ở nước ngoài
侨眷 (qiáo juàn) nghĩa là thân nhân của công dân cư trú ở nước ngoài.
Viết lần lượt từng chữ 侨, 眷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.