俑坑
[yǒng kēng] [俑 坑]
hố có tượng tuẫn táng; hố chứa chiến binh đất nung
俑坑 đọc là yǒng kēng, nghĩa là hố có tượng tuẫn táng; hố chứa chiến binh đất nung. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǒng kēng] [俑 坑]
hố có tượng tuẫn táng; hố chứa chiến binh đất nung
俑坑 (yǒng kēng) nghĩa là hố có tượng tuẫn táng; hố chứa chiến binh đất nung.
Viết lần lượt từng chữ 俑, 坑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.