俾使 đọc là bǐ shǐ, nghĩa là để mà; để cho. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 俾使
俾使 nghĩa là gì?
俾使 (bǐ shǐ) nghĩa là để mà; để cho.
Cách viết 俾使 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 俾, 使 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.