偷盗
[tōu dào] [偷 盗]
trộm cắp
偷盗 đọc là tōu dào, nghĩa là trộm cắp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
偷盗 (tōu dào) nghĩa là trộm cắp.
Viết lần lượt từng chữ 偷, 盗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.