手脚不干净
[shǒu jiǎo bù gān jìng] [手 脚 BẤT 干 净]
trộm cắp; nhẹ tay; dễ trộm cắp
手脚不干净 đọc là shǒu jiǎo bù gān jìng, nghĩa là trộm cắp; nhẹ tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǒu jiǎo bù gān jìng] [手 脚 BẤT 干 净]
trộm cắp; nhẹ tay; dễ trộm cắp
手脚不干净 (shǒu jiǎo bù gān jìng) nghĩa là trộm cắp; nhẹ tay.
Viết lần lượt từng chữ 手, 脚, 不, 干, 净 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.