傍午
[bàng wǔ] [傍 午]
gần trưa; ngay trước giữa ngày
傍午 đọc là bàng wǔ, nghĩa là gần trưa; ngay trước giữa ngày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bàng wǔ] [傍 午]
gần trưa; ngay trước giữa ngày
傍午 (bàng wǔ) nghĩa là gần trưa; ngay trước giữa ngày.
Viết lần lượt từng chữ 傍, 午 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.