XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

傲娇 đọc là ào jiāo, nghĩa là (khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng và thẳng thắn, nhưng bên trong ấm áp và dịu dàng (từ mượn tiếng Nhật "tsundere"). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

傲娇

[ào jiāo] [傲 娇]

(khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng và thẳng thắn, nhưng bên trong ấm áp và dịu dàng (từ mượn tiếng Nhật "tsundere")

Hỏi đáp về từ 傲娇

傲娇 nghĩa là gì?

傲娇 (ào jiāo) nghĩa là (khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng và thẳng thắn, nhưng bên trong ấm áp và dịu dàng (từ mượn tiếng Nhật "tsundere").

Cách viết 傲娇 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 傲, 娇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.