XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

兀臬 đọc là wù niè, nghĩa là biến thể của 杌陧 (wùniè). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

兀臬

[wù niè] [兀 臬]

biến thể của 杌陧 (wùniè)

Hỏi đáp về từ 兀臬

兀臬 nghĩa là gì?

兀臬 (wù niè) nghĩa là biến thể của 杌陧 (wùniè).

Cách viết 兀臬 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 兀, 臬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.