兆瓦特 đọc là zhào wǎ tè, nghĩa là megawatt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 兆瓦特
兆瓦特 nghĩa là gì?
兆瓦特 (zhào wǎ tè) nghĩa là megawatt.
Cách viết 兆瓦特 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 兆, 瓦, 特 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.