党史 đọc là dǎng shǐ, nghĩa là lịch sử của đảng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 党史
党史 nghĩa là gì?
党史 (dǎng shǐ) nghĩa là lịch sử của đảng.
Cách viết 党史 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 党, 史 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.