兰斯洛特
[lán sī luò tè] [兰 斯 洛 特]
Lancelot (tên)
兰斯洛特 đọc là lán sī luò tè, nghĩa là Lancelot (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lán sī luò tè] [兰 斯 洛 特]
Lancelot (tên)
兰斯洛特 (lán sī luò tè) nghĩa là Lancelot (tên).
Viết lần lượt từng chữ 兰, 斯, 洛, 特 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.