XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

其它 đọc là qí tā, nghĩa là (tính từ) khác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 其它

其它 nghĩa là gì?

其它 (qí tā) nghĩa là (tính từ) khác.

Cách viết 其它 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 其, 它 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.