冕宁
[miǎn níng] [冕 宁]
huyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 凉山彝族自治州 (liáng shān yí zú zì zhì zhōu), phía nam Tứ Xuyên
冕宁 đọc là miǎn níng, nghĩa là huyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 凉山彝族自治州 (liáng shān yí zú zì zhì zhōu), phía nam Tứ Xuyên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miǎn níng] [冕 宁]
huyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 凉山彝族自治州 (liáng shān yí zú zì zhì zhōu), phía nam Tứ Xuyên
冕宁 (miǎn níng) nghĩa là huyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 凉山彝族自治州 (liáng shān yí zú zì zhì zhōu), phía nam Tứ Xuyên.
Viết lần lượt từng chữ 冕, 宁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 冕宁县 (miǎn níng xiàn) – huyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 凉山彝族自治州 (liáng….