冬笋
[dōng sǔn] [冬 笋]
măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
冬笋 đọc là dōng sǔn, nghĩa là măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng sǔn] [冬 笋]
măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)
冬笋 (dōng sǔn) nghĩa là măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất).
Viết lần lượt từng chữ 冬, 笋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.