XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

凝炼 đọc là níng liàn, nghĩa là biến thể của 凝练 (níng liàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 凝炼

凝炼 nghĩa là gì?

凝炼 (níng liàn) nghĩa là biến thể của 凝练 (níng liàn).

Cách viết 凝炼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 凝, 炼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.