XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

凸槌 đọc là tū chuí, nghĩa là (tiếng lóng) (Đài Loan) làm hỏng; làm rối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 凸槌

凸槌 nghĩa là gì?

凸槌 (tū chuí) nghĩa là (tiếng lóng) (Đài Loan) làm hỏng; làm rối.

Cách viết 凸槌 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 凸, 槌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.