刀库 đọc là dāo kù, nghĩa là kho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 刀库
刀库 nghĩa là gì?
刀库 (dāo kù) nghĩa là kho dụng cụ (sản xuất hỗ trợ máy tính).
Cách viết 刀库 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 刀, 库 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.