刺桐
[cì tóng] [刺 桐]
cây vông đồng; cây vông nem; móng cọp
刺桐 đọc là cì tóng, nghĩa là cây vông đồng; cây vông nem. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cì tóng] [刺 桐]
cây vông đồng; cây vông nem; móng cọp
刺桐 (cì tóng) nghĩa là cây vông đồng; cây vông nem.
Viết lần lượt từng chữ 刺, 桐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.