刺棱
[cī lēng] [刺 棱]
(từ tượng thanh) âm thanh di chuyển nhanh; tiếng Đài Loan [cì léng]
刺棱 đọc là cī lēng, nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh di chuyển nhanh; tiếng Đài Loan [cì léng]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cī lēng] [刺 棱]
(từ tượng thanh) âm thanh di chuyển nhanh; tiếng Đài Loan [cì léng]
刺棱 (cī lēng) nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh di chuyển nhanh; tiếng Đài Loan [cì léng].
Viết lần lượt từng chữ 刺, 棱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.