副总裁
[fù zǒng cái] [副 总 裁]
phó chủ tịch (một tổ chức); phó chủ tịch (một công ty); phó thống đốc (ngân hàng)
副总裁 đọc là fù zǒng cái, nghĩa là phó chủ tịch (một tổ chức); phó chủ tịch (một công ty). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù zǒng cái] [副 总 裁]
phó chủ tịch (một tổ chức); phó chủ tịch (một công ty); phó thống đốc (ngân hàng)
副总裁 (fù zǒng cái) nghĩa là phó chủ tịch (một tổ chức); phó chủ tịch (một công ty).
Viết lần lượt từng chữ 副, 总, 裁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.