勃艮第
[bó gěn dì] [勃 艮 第]
Burgundy (Bourgogne), vương quốc thời trung cổ, nay là vùng của Pháp
勃艮第 đọc là bó gěn dì, nghĩa là Burgundy (Bourgogne), vương quốc thời trung cổ, nay là vùng của Pháp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bó gěn dì] [勃 艮 第]
Burgundy (Bourgogne), vương quốc thời trung cổ, nay là vùng của Pháp
勃艮第 (bó gěn dì) nghĩa là Burgundy (Bourgogne), vương quốc thời trung cổ, nay là vùng của Pháp.
Viết lần lượt từng chữ 勃, 艮, 第 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.