XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

匍伏 đọc là pú fú, nghĩa là biến thể của 匍匐 (pú fú). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 匍伏

匍伏 nghĩa là gì?

匍伏 (pú fú) nghĩa là biến thể của 匍匐 (pú fú).

Cách viết 匍伏 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 匍, 伏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.