匹耦 đọc là pǐ ǒu, nghĩa là biến thể của 匹偶 (pǐ ǒu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 匹耦
匹耦 nghĩa là gì?
匹耦 (pǐ ǒu) nghĩa là biến thể của 匹偶 (pǐ ǒu).
Cách viết 匹耦 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 匹, 耦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.