卜占 đọc là bǔ zhān, nghĩa là bói toán; tiên tri. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 卜占
卜占 nghĩa là gì?
卜占 (bǔ zhān) nghĩa là bói toán; tiên tri.
Cách viết 卜占 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 卜, 占 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.