卡哇依 đọc là kǎ wā yī, nghĩa là biến thể của 卡哇伊 (kǎ wā yī). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 卡哇依
卡哇依 nghĩa là gì?
卡哇依 (kǎ wā yī) nghĩa là biến thể của 卡哇伊 (kǎ wā yī).
Cách viết 卡哇依 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 卡, 哇, 依 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.