XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卡子 đọc là qiǎ zi, nghĩa là kẹp; kẹp tóc. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 卡子

卡子 nghĩa là gì?

卡子 (qiǎ zi) nghĩa là kẹp; kẹp tóc. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 卡子 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卡, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 卡子?

Thường gặp: 浪卡子 (làng kǎ zǐ) – huyện Nagarzê, tiếng Tây Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu L…; 浪卡子县 (làng kǎ zǐ xiàn) – huyện Nagarzê, tiếng Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu Lhokh….