卡子
[qiǎ zi] [卡 子]
kẹp; kẹp tóc; chốt kiểm soát
夹住物体的器具或设立的检查站。
这是卡子。
zhè shì kǎ zǐ.Đây là kẹp.
卡子 đọc là qiǎ zi, nghĩa là kẹp; kẹp tóc. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiǎ zi] [卡 子]
kẹp; kẹp tóc; chốt kiểm soát
夹住物体的器具或设立的检查站。
这是卡子。
zhè shì kǎ zǐ.Đây là kẹp.
卡子 (qiǎ zi) nghĩa là kẹp; kẹp tóc. Đây là từ thuộc HSK 8.
Viết lần lượt từng chữ 卡, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 浪卡子 (làng kǎ zǐ) – huyện Nagarzê, tiếng Tây Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu L…; 浪卡子县 (làng kǎ zǐ xiàn) – huyện Nagarzê, tiếng Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu Lhokh….