卡桑德拉
[kǎ sāng dé lā] [卡 桑 德 拉]
Cassandra (tên riêng); Cassandra (nhân vật trong thần thoại Hy Lạp)
卡桑德拉 đọc là kǎ sāng dé lā, nghĩa là Cassandra (tên riêng); Cassandra (nhân vật trong thần thoại Hy Lạp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎ sāng dé lā] [卡 桑 德 拉]
Cassandra (tên riêng); Cassandra (nhân vật trong thần thoại Hy Lạp)
卡桑德拉 (kǎ sāng dé lā) nghĩa là Cassandra (tên riêng); Cassandra (nhân vật trong thần thoại Hy Lạp).
Viết lần lượt từng chữ 卡, 桑, 德, 拉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.