XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卡榫 đọc là kǎ sǔn, nghĩa là khoá chốt; chốt (trên thành phần gài vào vị trí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 卡榫

卡榫 nghĩa là gì?

卡榫 (kǎ sǔn) nghĩa là khoá chốt; chốt (trên thành phần gài vào vị trí).

Cách viết 卡榫 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卡, 榫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.