卡榫
[kǎ sǔn] [卡 榫]
khoá chốt; chốt (trên thành phần gài vào vị trí)
卡榫 đọc là kǎ sǔn, nghĩa là khoá chốt; chốt (trên thành phần gài vào vị trí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎ sǔn] [卡 榫]
khoá chốt; chốt (trên thành phần gài vào vị trí)
卡榫 (kǎ sǔn) nghĩa là khoá chốt; chốt (trên thành phần gài vào vị trí).
Viết lần lượt từng chữ 卡, 榫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.