卤化银
[lǔ huà yín] [卤 化 银]
halogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh
卤化银 đọc là lǔ huà yín, nghĩa là halogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǔ huà yín] [卤 化 银]
halogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh
卤化银 (lǔ huà yín) nghĩa là halogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh.
Viết lần lượt từng chữ 卤, 化, 银 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.