XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卧槽 đọc là wò cáo, nghĩa là (tiếng lóng Internet) (thay thế cho 我肏[wǒ cào]) fuck; WTF. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 卧槽

卧槽 nghĩa là gì?

卧槽 (wò cáo) nghĩa là (tiếng lóng Internet) (thay thế cho 我肏[wǒ cào]) fuck; WTF.

Cách viết 卧槽 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卧, 槽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.