卵磷脂
[luǎn lín zhī] [卵 磷 脂]
lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)
卵磷脂 đọc là luǎn lín zhī, nghĩa là lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luǎn lín zhī] [卵 磷 脂]
lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)
卵磷脂 (luǎn lín zhī) nghĩa là lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng).
Viết lần lượt từng chữ 卵, 磷, 脂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.