XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

蛋黄素 đọc là dàn huáng sù, nghĩa là lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 蛋黄素

蛋黄素 nghĩa là gì?

蛋黄素 (dàn huáng sù) nghĩa là lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng).

Cách viết 蛋黄素 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 蛋, 黄, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.