蛋黄素
[dàn huáng sù] [蛋 黄 素]
lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)
蛋黄素 đọc là dàn huáng sù, nghĩa là lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dàn huáng sù] [蛋 黄 素]
lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)
蛋黄素 (dàn huáng sù) nghĩa là lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng).
Viết lần lượt từng chữ 蛋, 黄, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.