卵鞘 đọc là luǎn qiào, nghĩa là (động vật học không xương sống) nang trứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 卵鞘
卵鞘 nghĩa là gì?
卵鞘 (luǎn qiào) nghĩa là (động vật học không xương sống) nang trứng.
Cách viết 卵鞘 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 卵, 鞘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.