XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卵鞘 đọc là luǎn qiào, nghĩa là (động vật học không xương sống) nang trứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

卵鞘

[luǎn qiào] [卵 鞘]

(động vật học không xương sống) nang trứng

Hỏi đáp về từ 卵鞘

卵鞘 nghĩa là gì?

卵鞘 (luǎn qiào) nghĩa là (động vật học không xương sống) nang trứng.

Cách viết 卵鞘 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卵, 鞘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.