压垮
[yā kuǎ] [压 垮]
làm cho sụp đổ dưới sức nặng; (nghĩa bóng) áp đảo
压垮 đọc là yā kuǎ, nghĩa là làm cho sụp đổ dưới sức nặng; (nghĩa bóng) áp đảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yā kuǎ] [压 垮]
làm cho sụp đổ dưới sức nặng; (nghĩa bóng) áp đảo
压垮 (yā kuǎ) nghĩa là làm cho sụp đổ dưới sức nặng; (nghĩa bóng) áp đảo.
Viết lần lượt từng chữ 压, 垮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.