另寄 đọc là lìng jì, nghĩa là gửi thư riêng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 另寄
另寄 nghĩa là gì?
另寄 (lìng jì) nghĩa là gửi thư riêng.
Cách viết 另寄 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 另, 寄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.