叽叽咕咕
[jī ji gū gū] [叽 叽 咕 咕]
(từ tượng thanh) thì thầm; lẩm bẩm; nói khẽ
叽叽咕咕 đọc là jī ji gū gū, nghĩa là (từ tượng thanh) thì thầm; lẩm bẩm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī ji gū gū] [叽 叽 咕 咕]
(từ tượng thanh) thì thầm; lẩm bẩm; nói khẽ
叽叽咕咕 (jī ji gū gū) nghĩa là (từ tượng thanh) thì thầm; lẩm bẩm.
Viết lần lượt từng chữ 叽, 叽, 咕, 咕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.