叽叽嘎嘎
[jī ji gā gā] [叽 叽 嘎 嘎]
(từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích
叽叽嘎嘎 đọc là jī ji gā gā, nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī ji gā gā] [叽 叽 嘎 嘎]
(từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích
叽叽嘎嘎 (jī ji gā gā) nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh cười khúc khích.
Viết lần lượt từng chữ 叽, 叽, 嘎, 嘎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.