XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吊梯 đọc là diào tī, nghĩa là thang dây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 吊梯

吊梯 nghĩa là gì?

吊梯 (diào tī) nghĩa là thang dây.

Cách viết 吊梯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吊, 梯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.