滑梯 đọc là huá tī, nghĩa là cầu trượt. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 滑梯
滑梯 nghĩa là gì?
滑梯 (huá tī) nghĩa là cầu trượt. Đây là từ thuộc HSK 7.
Cách viết 滑梯 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 滑, 梯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.