XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

滑梯 đọc là huá tī, nghĩa là cầu trượt. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

滑梯

[huá tī] [滑 梯]

cầu trượt

儿童游乐设施,供人从上面滑下

放学后,幼儿园的孩子们争先恐后地跑向滑梯。

fàng xué hòu, yòu ér yuán de hái zi men zhēng xiān kǒng hòu dì pǎo xiàng huá tī.

Sau giờ tan trường, các em nhỏ ở trường mẫu giáo tranh nhau chạy đến chỗ cầu trượt.

Hỏi đáp về từ 滑梯

滑梯 nghĩa là gì?

滑梯 (huá tī) nghĩa là cầu trượt. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 滑梯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 滑, 梯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.