吖丁啶
[ā dīng dìng] [吖 丁 啶]
azetidine (hóa học) (từ mượn)
吖丁啶 đọc là ā dīng dìng, nghĩa là azetidine (hóa học) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā dīng dìng] [吖 丁 啶]
azetidine (hóa học) (từ mượn)
吖丁啶 (ā dīng dìng) nghĩa là azetidine (hóa học) (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 吖, 丁, 啶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.