XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吖丁啶 đọc là ā dīng dìng, nghĩa là azetidine (hóa học) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 吖丁啶

吖丁啶 nghĩa là gì?

吖丁啶 (ā dīng dìng) nghĩa là azetidine (hóa học) (từ mượn).

Cách viết 吖丁啶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吖, 丁, 啶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.