吴市吹箫
[wú shì chuī xiāo] [吴 市 吹 箫]
hành khất thổi tiêu 箫 (xiāo) (một loại nhạc cụ)
吴市吹箫 đọc là wú shì chuī xiāo, nghĩa là hành khất thổi tiêu 箫 (xiāo) (một loại nhạc cụ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú shì chuī xiāo] [吴 市 吹 箫]
hành khất thổi tiêu 箫 (xiāo) (một loại nhạc cụ)
吴市吹箫 (wú shì chuī xiāo) nghĩa là hành khất thổi tiêu 箫 (xiāo) (một loại nhạc cụ).
Viết lần lượt từng chữ 吴, 市, 吹, 箫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.