呋喃
[fū nán] [呋 喃]
furan (furfuran, dùng trong sản xuất nylon) (từ mượn)
呋喃 đọc là fū nán, nghĩa là furan (furfuran, dùng trong sản xuất nylon) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fū nán] [呋 喃]
furan (furfuran, dùng trong sản xuất nylon) (từ mượn)
呋喃 (fū nán) nghĩa là furan (furfuran, dùng trong sản xuất nylon) (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 呋, 喃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 呋喃西林 (fū nán xī lín) – furacilinum (từ mượn).