呋喃西林
[fū nán xī lín] [呋 喃 西 林]
furacilinum (từ mượn)
呋喃西林 đọc là fū nán xī lín, nghĩa là furacilinum (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fū nán xī lín] [呋 喃 西 林]
furacilinum (từ mượn)
呋喃西林 (fū nán xī lín) nghĩa là furacilinum (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 呋, 喃, 西, 林 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.