XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

呜呜 đọc là wū wū, nghĩa là (thán từ) hu hu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 呜呜

呜呜 nghĩa là gì?

呜呜 (wū wū) nghĩa là (thán từ) hu hu.

Cách viết 呜呜 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 呜, 呜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 呜呜?

Thường gặp: 呜呜祖拉 (wū wū zǔ lā) – kèn vuvuzela (từ mượn).