XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

呱呱 đọc là gū gū, nghĩa là (từ tượng thanh) tiếng khóc của em bé; phiên âm Đài Loan [wā wā]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

呱呱

[gū gū] [呱 呱]

(từ tượng thanh) tiếng khóc của em bé; phiên âm Đài Loan [wā wā]

孩子呱呱落地的那一刻,全家人都很激动。

hái zi guā guā luò dì de nà yí kè, quán jiā rén dōu hěn jī dòng.

Khoảnh khắc đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời, cả nhà đều rất xúc động.

Hỏi đáp về từ 呱呱

呱呱 nghĩa là gì?

呱呱 (gū gū) nghĩa là (từ tượng thanh) tiếng khóc của em bé; phiên âm Đài Loan [wā wā].

Cách viết 呱呱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 呱, 呱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 呱呱?

Thường gặp: 呱呱叫 (guā guā jiào) – xuất sắc; 顶呱呱 (dǐng guā guā) – tuyệt vời; 呱呱坠地 (gū gū zhuì dì) – (em bé) được sinh ra; 咭咭呱呱 (jī jī guā guā) – (từ tượng thanh) tiếng cười khúc khích.