XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

呱呱坠地 đọc là gū gū zhuì dì, nghĩa là (em bé) được sinh ra; phiên âm Đài Loan [wā wā zhuì dì]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 呱呱坠地

呱呱坠地 nghĩa là gì?

呱呱坠地 (gū gū zhuì dì) nghĩa là (em bé) được sinh ra; phiên âm Đài Loan [wā wā zhuì dì].

Cách viết 呱呱坠地 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 呱, 呱, 坠, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.