咬甲癖
[yǎo jiǎ pǐ] [咬 甲 癖]
chứng cắn móng tay
咬甲癖 đọc là yǎo jiǎ pǐ, nghĩa là chứng cắn móng tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎo jiǎ pǐ] [咬 甲 癖]
chứng cắn móng tay
咬甲癖 (yǎo jiǎ pǐ) nghĩa là chứng cắn móng tay.
Viết lần lượt từng chữ 咬, 甲, 癖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.