咸津津 đọc là xián jīn jīn, nghĩa là mặn mà (hương vị). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 咸津津
咸津津 nghĩa là gì?
咸津津 (xián jīn jīn) nghĩa là mặn mà (hương vị).
Cách viết 咸津津 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 咸, 津, 津 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 咸津津?
Thường gặp: 咸津津儿 (xián jīn jīn r) – biến thể er hoá của 咸津津 (xián jīn jīn).