咸津津儿
[xián jīn jīn r] [咸 津 津 儿]
biến thể er hoá của 咸津津 (xián jīn jīn)
咸津津儿 đọc là xián jīn jīn r, nghĩa là biến thể er hoá của 咸津津 (xián jīn jīn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xián jīn jīn r] [咸 津 津 儿]
biến thể er hoá của 咸津津 (xián jīn jīn)
咸津津儿 (xián jīn jīn r) nghĩa là biến thể er hoá của 咸津津 (xián jīn jīn).
Viết lần lượt từng chữ 咸, 津, 津, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.