哀婉
[āi wǎn] [哀 婉]
(đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương; buồn và cảm động
哀婉 đọc là āi wǎn, nghĩa là (đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương; buồn và cảm động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[āi wǎn] [哀 婉]
(đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương; buồn và cảm động
哀婉 (āi wǎn) nghĩa là (đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương; buồn và cảm động.
Viết lần lượt từng chữ 哀, 婉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.